Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气动噪声氣動噪聲

qì dòng zào shēng

气动噪声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气动噪声 trong tiếng Việt

tiếng ồn khí động học

Tra từ liên quan