气动噪声
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
气动噪声
tiếng ồn khí động học
Giản thể气动噪声
Phồn thể氣動噪聲
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng