气冷式反应堆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
气冷式反应堆
lò phản ứng làm mát bằng khí
Giản thể气冷式反应堆
Phồn thể氣冷式反應堆
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng