Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气冷式反应堆氣冷式反應堆

qì lěng shì fǎn yìng duī

气冷式反应堆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气冷式反应堆 trong tiếng Việt

lò phản ứng làm mát bằng khí

Tra từ liên quan