气冷式反应堆氣冷式反應堆 qì lěng shì fǎn yìng duī 气冷式反应堆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气冷式反应堆 trong tiếng Việt lò phản ứng làm mát bằng khí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan