Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气恼氣惱

qì nǎo

气恼 là gì?

气恼 [qì nǎo] có nghĩa là bị phiền; tức giận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气恼 trong tiếng Việt

  1. bị phiền
  2. tức giận

Cách đọc và ghi nhớ 气恼

气恼 được đọc là qì nǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị phiền; tức giận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan