气冲牛斗氣沖牛斗 qì chōng niú dǒu 气冲牛斗 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气冲牛斗 trong tiếng Việt (thành ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan