Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气冲牛斗氣沖牛斗

qì chōng niú dǒu

气冲牛斗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气冲牛斗 trong tiếng Việt

(thành ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ

Tra từ liên quan