Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气概氣概

qì gài

气概 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气概 trong tiếng Việt

phẩm chất cao thượng; tinh thần; khí phách

Tra từ liên quan