Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气吁吁氣吁吁

qì xū xū

气吁吁 là gì?

气吁吁 [qì xū xū] có nghĩa là thở hổn hển; thở dốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气吁吁 trong tiếng Việt

  1. thở hổn hển
  2. thở dốc

Cách đọc và ghi nhớ 气吁吁

气吁吁 được đọc là qì xū xū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thở hổn hển; thở dốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan