气喘如牛氣喘如牛 qì chuǎn rú niú 气喘如牛 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气喘如牛 trong tiếng Việt thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan