Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气喘如牛氣喘如牛

qì chuǎn rú niú

气喘如牛 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气喘如牛 trong tiếng Việt

thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò

Tra từ liên quan