Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气圈氣圈

qì quān

气圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气圈 trong tiếng Việt

  1. (hành tinh) khí quyển
  2. (y học) vòng khí
  3. đệm khí
Tra từ liên quan