Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气势凌人氣勢凌人

qì shì líng rén

气势凌人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气势凌人 trong tiếng Việt

ngạo mạn và hống hách

Tra từ liên quan