Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气动控制氣動控制

qì dòng kòng zhì

气动控制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气动控制 trong tiếng Việt

điều khiển khí nén

Tra từ liên quan