Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气塞氣塞

qì sāi

气塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气塞 trong tiếng Việt

  1. khóa không khí
  2. tắc nghẽn không khí
  3. lỗ thổi (trong dăm thổi của nhạc cụ hơi)
Tra từ liên quan