气塞氣塞 qì sāi 气塞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气塞 trong tiếng Việt khóa không khítắc nghẽn không khílỗ thổi (trong dăm thổi của nhạc cụ hơi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan