Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气昂昂氣昂昂

qì áng áng

气昂昂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气昂昂 trong tiếng Việt

đầy khí thế; hăng hái; anh dũng

Tra từ liên quan