Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气场氣場

qì chǎng

气场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气场 trong tiếng Việt

trường khí (trong khí công hoặc phong thủy); cảm giác (của một người hoặc nơi chốn); hào quang; bầu không khí

Tra từ liên quan