Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气孔氣孔

qì kǒng

气孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气孔 trong tiếng Việt

bong bóng khí; lỗ chân lông; khí khổng

Tra từ liên quan