Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气冲霄汉氣沖霄漢

qì chōng xiāo hàn

气冲霄汉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气冲霄汉 trong tiếng Việt

(thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết

Tra từ liên quan