Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气息氣息

qì xī

气息 là gì?

气息 [qì xī] có nghĩa là hơi thở; mùi; mùi hương; phong vị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气息 trong tiếng Việt

  1. hơi thở
  2. mùi
  3. mùi hương
  4. phong vị

Cách đọc và ghi nhớ 气息

气息 được đọc là qì xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hơi thở; mùi; mùi hương; phong vị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan