气死
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
气死
làm tức điên; tức chết; chết vì tức giận
Giản thể气死
Phồn thể氣死
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng