Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气喘吁吁氣喘吁吁

qì chuǎn xū xū

气喘吁吁 là gì?

气喘吁吁 [qì chuǎn xū xū] có nghĩa là thở hổn hển; thở dốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气喘吁吁 trong tiếng Việt

  1. thở hổn hển
  2. thở dốc

Cách đọc và ghi nhớ 气喘吁吁

气喘吁吁 được đọc là qì chuǎn xū xū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thở hổn hển; thở dốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan