Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气垫船氣墊船

qì diàn chuán

气垫船 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气垫船 trong tiếng Việt

  1. tàu đệm khí
  2. phương tiện di chuyển trên đệm không khí
Tra từ liên quan