Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气喘病氣喘病

qì chuǎn bìng

气喘病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气喘病 trong tiếng Việt

bệnh hen suyễn

Tra từ liên quan