Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气团氣團

qì tuán

气团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气团 trong tiếng Việt

khối không khí

Tra từ liên quan