Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气势汹汹氣勢洶洶

qì shì xiōng xiōng

气势汹汹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气势汹汹 trong tiếng Việt

hung hăng; hung tợn; hống hách

Tra từ liên quan