Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
me

biến thể của 麼|么[me5]

Từ vựng
么么
me me

âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)

Tiếng lóng xã hội

nhỏ bé; không đáng kể

Từ vựng
me

hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什麼|什么[shen2 me5] là gì?, không xác định 這麼|这么[zhe4 me5] như vậy, v.v

Từ vựng
ma

trợ từ nghi vấn cuối câu

Từ vựng
麻黄碱
má huáng jiǎn

ephedrine

Cụm từ
麻黄素
má huáng sù

ephedrine

Cụm từ
麻黄
má huáng

ma hoàng (chi Ephedra)

Cụm từ
麻麻亮
mā ma liàng

(tiếng địa phương) bắt đầu hửng sáng; trời vừa hơi sáng

Cụm từ
麻风病
má fēng bìng

bệnh phong cùi; bệnh Hansen

Cụm từ
麻风
má fēng

bệnh phong cùi; bệnh Hansen

Cụm từ
麻类
má lèi

sợi libe

Cụm từ
麻雀虽小,五脏俱全
má què suī xiǎo , wǔ zàng jù quán

chim sẻ tuy nhỏ, nhưng ngũ tạng đều đủ (thành ngữ); nhỏ nhưng đầy đủ mọi chi tiết

Thành ngữ
麻雀
má què

chim sẻ; (phương ngữ) mạt chược

Cụm từ
麻阳苗族自治县
Má yáng Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻阳县
Má yáng xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻阳
Má yáng

huyện tự trị dân tộc Miêu Mayang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻酱
má jiàng

bột mè

Cụm từ
麻醉药品
má zuì yào pǐn

chất ma túy

Cụm từ
麻醉药
má zuì yào

thuốc gây mê; thuốc gây nghiện

Cụm từ
麻醉状态
má zuì zhuàng tài

gây mê; trạng thái mê

Cụm từ
麻醉师
má zuì shī

chuyên viên gây mê

Cụm từ
麻醉学者
má zuì xué zhě

bác sĩ gây mê

Cụm từ
麻醉学
má zuì xué

gây mê

Cụm từ
麻醉剂
má zuì jì

thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện

Cụm từ
麻醉
má zuì

gây tê; gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)

Cụm từ
麻辣烫
má là tàng

súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)

Cụm từ
麻辣
má là

cay và tê

Cụm từ
麻豆镇
Má dòu zhèn

Thị trấn Matou ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
麻豆
má dòu

(mượn từ) người mẫu thời trang

Cụm từ