Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高估

gāo gū

高估 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高估 trong tiếng Việt

đánh giá quá cao; đánh giá cao quá mức

Tra từ liên quan