Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高下

gāo xià

高下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高下 trong tiếng Việt

sự vượt trội tương đối (tốt hơn hoặc kém hơn, mạnh hơn hoặc yếu hơn, trên hoặc dưới, v.v.)

Tra từ liên quan