Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高傲

gāo ào

高傲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高傲 trong tiếng Việt

  1. kiêu ngạo
  2. kiêu căng
  3. cao ngạo
Tra từ liên quan