Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高保真

gāo bǎo zhēn

高保真 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高保真 trong tiếng Việt

độ trung thực cao; hi-fi

Tra từ liên quan