高不可攀 gāo bù kě pān 高不可攀 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高不可攀 trong tiếng Việt quá cao không với tới (thành ngữ); lỗi lạc và khó gần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan