高位
高位 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 高位 trong tiếng Việt
vị trí cao; địa vị cao; công việc hàng đầu; vị trí nâng cao; (chi) trên; mức cao (tức là cục bộ cực đại); điểm cao trên thang đo, cấp cao, nhiệt độ, vĩ độ, v.v
vị trí cao; địa vị cao; công việc hàng đầu; vị trí nâng cao; (chi) trên; mức cao (tức là cục bộ cực đại); điểm cao trên thang đo, cấp cao, nhiệt độ, vĩ độ, v.v