Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高位

gāo wèi

高位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高位 trong tiếng Việt

vị trí cao; địa vị cao; công việc hàng đầu; vị trí nâng cao; (chi) trên; mức cao (tức là cục bộ cực đại); điểm cao trên thang đo, cấp cao, nhiệt độ, vĩ độ, v.v

Tra từ liên quan