Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高不凑低不就高不湊低不就

gāo bù còu dī bù jiù

高不凑低不就 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高不凑低不就 trong tiếng Việt

cao không tới, thấp không xong (thành ngữ); không đủ năng lực cho vị trí cao, nhưng quá kiêu ngạo để nhận vị trí thấp

Tra từ liên quan