Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自嗨

zì hāi

自嗨 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 自嗨 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) tự giải trí
  2. tự làm vui
Tra từ liên quan