自圆其说自圓其說
自圆其说 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 自圆其说 trong tiếng Việt
làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán; đưa ra giải thích hợp lý; vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình
làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán; đưa ra giải thích hợp lý; vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình