Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自己人

zì jǐ rén

自己人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自己人 trong tiếng Việt

  1. người cùng phe
  2. chúng ta
  3. người của mình
  4. một người trong chúng ta
Tra từ liên quan