自己动手自己動手 zì jǐ dòng shǒu 自己动手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自己动手 trong tiếng Việt tự mình làmtự phục vụ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan