Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自己动手自己動手

zì jǐ dòng shǒu

自己动手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自己动手 trong tiếng Việt

  1. tự mình làm
  2. tự phục vụ
Tra từ liên quan