自己
bản thân; tự mình
bản thân; tự mình
自己 thường mang nghĩa “bản thân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 自己, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân
›自居zì jūtự coi mình là; tin rằng mình là
›自己人zì jǐ rénngười cùng phe; chúng ta; người của mình; một người trong chúng ta
›自导自演zì dǎo zì yǎntự đạo diễn một bộ phim mà mình cũng đóng vai chính; (ví von) tự mình lập kế hoạch và thực hiện
›自己动手zì jǐ dòng shǒutự mình làm; tự phục vụ
›自带zì dàitự mang theo; mang theo đồ của mình; (phần mềm) cài sẵn
›自专zì zhuānhành động một cách độc đoán; tự mình hành động
›自导zì dǎotự hướng dẫn; tự vận hành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.