Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自娱自乐自娛自樂

zì yú zì lè

自娱自乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自娱自乐 trong tiếng Việt

tự mình giải trí

Tra từ liên quan