Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自封

zì fēng

自封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自封 trong tiếng Việt

tự xưng (là gì đó); tự phong danh hiệu; tự bổ nhiệm; tự xưng; tự giới hạn; tự cô lập

Tra từ liên quan