自封
自封 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 自封 trong tiếng Việt
tự xưng (là gì đó); tự phong danh hiệu; tự bổ nhiệm; tự xưng; tự giới hạn; tự cô lập
tự xưng (là gì đó); tự phong danh hiệu; tự bổ nhiệm; tự xưng; tự giới hạn; tự cô lập