Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自强自強

zì qiáng

自强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自强 trong tiếng Việt

phấn đấu tự cải thiện

Tra từ liên quan