Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自愈

zì yù

自愈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自愈 trong tiếng Việt

tự chữa lành; tự phục hồi; tự chữa lành

Tra từ liên quan