自家人
自家人 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 自家人 trong tiếng Việt
người quen thân; người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.); một người trong chúng ta
người quen thân; người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.); một người trong chúng ta