Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自强不息自強不息

zì qiáng bù xī

自强不息 là gì?

自强不息 [zì qiáng bù xī] có nghĩa là không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自强不息 trong tiếng Việt

  1. không ngừng phấn đấu
  2. cải thiện bản thân

Cách đọc và ghi nhớ 自强不息

自强不息 được đọc là zì qiáng bù xī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan