Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
保管员
bǎo guǎn yuán

người quản lý; nhân viên kho

Cụm từ
保管
bǎo guǎn

giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn; người quản lý; người phụ trách

Cụm từ
保税区
bǎo shuì qū

khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế

Cụm từ
保税
bǎo shuì

hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế

Cụm từ
保祐
bǎo yòu

ban phước và bảo vệ; phước lành; cũng viết 保佑[bao3 you4]

Cụm từ
保研
bǎo yán

giới thiệu ai đó vào học cao học; nhận vào học cao học mà không cần thi đầu vào

Cụm từ
保真度
bǎo zhēn dù

độ trung thực

Cụm từ
保监会
Bǎo Jiān huì

Ủy ban Quản lý Giám sát Bảo hiểm Trung Quốc (CIRC), viết tắt của 中國保險監督管理委員會|中国保险监督管理委员会[Zhong1 guo2 Bao3 xian3 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]

Viết tắt
保皇党
bǎo huáng dǎng

người theo chủ nghĩa bảo hoàng

Cụm từ
保留区
bǎo liú qū

khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số)

Cụm từ
保留剧目
bǎo liú jù mù

tác phẩm tiết mục; kho tiết mục; mục tiết mục biểu diễn

Cụm từ
保留
bǎo liú

giữ; lưu giữ; có bảo lưu (về điều gì đó); giữ lại (không nói điều gì đó); để dành cho sau

Cụm từ
保甲
bǎo jiǎ

hệ thống hành chính cộng đồng và tự vệ lịch sử được tạo ra trong thời Tống và phục hồi trong thời Dân Quốc, trong đó các hộ gia đình được nhóm thành 甲[jia3] và 甲 được nhóm thành…

Cụm từ
保环主义
bǎo huán zhǔ yì

chủ nghĩa bảo vệ môi trường

Cụm từ
保特瓶
bǎo tè píng

biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]

Cụm từ
保尔森
Bǎo ěr sēn

Paulson hoặc Powellson (tên); Henry (Hank) Paulson (1946-), nhân viên ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố Mỹ 2006-2009

Cụm từ
保尔
Bǎo ěr

Paul (tên)

Cụm từ
保湿
bǎo shī

dưỡng ẩm

Cụm từ
保洁箱
bǎo jié xiāng

thùng rác

Cụm từ
保洁
bǎo jié

vệ sinh

Cụm từ
保温瓶
bǎo wēn píng

bình thủy

Cụm từ
保温杯
bǎo wēn bēi

cốc (hoặc bình) giữ nhiệt

Cụm từ
保温
bǎo wēn

giữ nóng; bảo quản nhiệt

Cụm từ
保准
bǎo zhǔn

biến thể của 保准[bao3 zhun3]

Cụm từ
保母
bǎo mǔ

biến thể của 保姆[bao3 mu3]

Cụm từ
保残守缺
bǎo cán shǒu quē

bảo thủ; bảo tồn cái lạc hậu

Cụm từ
保本
bǎo běn

hòa vốn

Cụm từ
保有
bǎo yǒu

giữ lại; duy trì

Cụm từ
保暖内衣
bǎo nuǎn nèi yī

đồ lót giữ nhiệt

Cụm từ
保暖
bǎo nuǎn

giữ ấm

Cụm từ