Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
保鲜膜
bǎo xiān mó

màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film

Cụm từ
保鲜纸
bǎo xiān zhǐ

màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film

Cụm từ
保鲜期
bǎo xiān qī

thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất

Cụm từ
保鲜
bǎo xiān

giữ cho tươi

Cụm từ
保驾护航
bǎo jià hù háng

(thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)

Thành ngữ
保驾
bǎo jià

(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)

Cụm từ
保养品
bǎo yǎng pǐn

(Đài Loan) sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc da

Cụm từ
保养
bǎo yǎng

chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn); giữ cho trong tình trạng tốt; bảo trì; bảo dưỡng

Cụm từ
保靖县
Bǎo jìng Xiàn

Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
保靖
Bǎo jìng

Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
保险费
bǎo xiǎn fèi

phí bảo hiểm

Cụm từ
保险解开系统
bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng

hệ thống kích hoạt

Cụm từ
保险丝
bǎo xiǎn sī

dây cầu chì; cầu chì (điện)

Cụm từ
保险箱
bǎo xiǎn xiāng

hộp ký gửi an toàn; két sắt

Cụm từ
保险盒
bǎo xiǎn hé

hộp cầu chì

Cụm từ
保险灯
bǎo xiǎn dēng

đèn dầu hỏa

Cụm từ
保险柜
bǎo xiǎn guì

két sắt; tủ sắt

Cụm từ
保险杠
bǎo xiǎn gàng

cản xe ô tô

Cụm từ
保险套
bǎo xiǎn tào

bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
保险单
bǎo xiǎn dān

hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)

Cụm từ
保险
bǎo xiǎn

bảo hiểm; an toàn; bảo đảm; chắc chắn; nhất định phải; LT:份[fen4]

Cụm từ
保障监督
bǎo zhàng jiān dū

biện pháp bảo vệ

Cụm từ
保障
bǎo zhàng

đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ

Cụm từ
保长对应
bǎo cháng duì yìng

(toán) tương ứng bảo toàn khoảng cách; đẳng cự

Cụm từ
保长
bǎo zhǎng

đứng đầu của một bảo 保[bao3] trong hệ thống bảo giáp 保甲[bao3 jia3]

Cụm từ
保长
bǎo cháng

(toán) bảo toàn khoảng cách; đẳng cự

Cụm từ
保镳
bǎo biāo

biến thể của 保鏢|保镖[bao3 biao1]

Cụm từ
保镖
bǎo biāo

vệ sĩ

Cụm từ
保重
bǎo zhòng

giữ gìn sức khỏe

Cụm từ
保释
bǎo shì

cho tại ngoại; bảo lãnh

Cụm từ