Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保留

bǎo liú

保留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保留 trong tiếng Việt

giữ; lưu giữ; có bảo lưu (về điều gì đó); giữ lại (không nói điều gì đó); để dành cho sau

Tra từ liên quan