保留
保留 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 保留 trong tiếng Việt
giữ; lưu giữ; có bảo lưu (về điều gì đó); giữ lại (không nói điều gì đó); để dành cho sau
giữ; lưu giữ; có bảo lưu (về điều gì đó); giữ lại (không nói điều gì đó); để dành cho sau