Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
保送
bǎo sòng

tiến cử (nhập học)

Cụm từ
保质期
bǎo zhì qī

thời hạn sử dụng; ngày hết hạn

Cụm từ
保费
bǎo fèi

phí bảo hiểm

Cụm từ
保护色
bǎo hù sè

màu sắc bảo vệ; ngụy trang

Cụm từ
保护者
bǎo hù zhě

người bảo vệ

Cụm từ
保护神
bǎo hù shén

thần hộ mệnh; thiên thần hộ mệnh

Cụm từ
保护模式
bǎo hù mó shì

chế độ bảo vệ

Cụm từ
保护性
bǎo hù xìng

mang tính bảo vệ

Cụm từ
保护国
bǎo hù guó

nước bảo hộ

Cụm từ
保护区
bǎo hù qū

khu bảo tồn; LT:個|个[ge4],片[pian4]

Cụm từ
保护剂
bǎo hù jì

chất bảo vệ

Cụm từ
保护伞
bǎo hù sǎn

ô bảo vệ; bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)

Cụm từ
保护人
bǎo hù rén

người giám hộ; người chăm sóc; người bảo trợ

Cụm từ
保护主义
bǎo hù zhǔ yì

chủ nghĩa bảo hộ

Cụm từ
保护
bǎo hù

bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ; sự bảo vệ; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
保证金
bǎo zhèng jīn

tiền đặt cọc; ký quỹ; bảo chứng; tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh); tiền bảo lãnh

Cụm từ
保证破坏战略
bǎo zhèng pò huài zhàn lüè

chiến lược hủy diệt được bảo đảm

Cụm từ
保证人
bǎo zhèng rén

người bảo đảm; người bảo lãnh

Cụm từ
保证
bǎo zhèng

bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
保语
Bǎo yǔ

ngôn ngữ Bulgaria

Cụm từ
保角对应
bǎo jiǎo duì yìng

(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng

Cụm từ
保角
bǎo jiǎo

(toán) bảo toàn góc; đồng dạng

Cụm từ
保卫祖国
bǎo wèi zǔ guó

bảo vệ tổ quốc

Cụm từ
保卫
bǎo wèi

phòng thủ; bảo vệ

Cụm từ
保藏
bǎo cáng

giữ trữ; bảo quản

Cụm từ
保苗
bǎo miáo

bảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt

Cụm từ
保育院
bǎo yù yuàn

trại trẻ mồ côi; nhà trẻ

Cụm từ
保育箱
bǎo yù xiāng

lồng ấp (cho trẻ sơ sinh)

Cụm từ
保育
bǎo yù

chăm sóc trẻ; bảo tồn (môi trường, v.v.)

Cụm từ
保罗
Bǎo luó

Paul

Cụm từ