保税保稅 bǎo shuì 保税 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保税 trong tiếng Việt hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan