Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保税保稅

bǎo shuì

保税 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保税 trong tiếng Việt

hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế

Tra từ liên quan