Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保有

bǎo yǒu

保有 là gì?

保有 [bǎo yǒu] có nghĩa là giữ lại; duy trì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保有 trong tiếng Việt

  1. giữ lại
  2. duy trì

Cách đọc và ghi nhớ 保有

保有 được đọc là bǎo yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ lại; duy trì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan