Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保准保準

bǎo zhǔn

保准 là gì?

保准 [bǎo zhǔn] có nghĩa là biến thể của 保准[bao3 zhun3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保准 trong tiếng Việt

biến thể của 保准[bao3 zhun3]

Cách đọc và ghi nhớ 保准

保准 được đọc là bǎo zhǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 保准[bao3 zhun3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan