保准 là gì?
保准 [bǎo zhǔn] có nghĩa là biến thể của 保准[bao3 zhun3].
Nghĩa của từ 保准 trong tiếng Việt
biến thể của 保准[bao3 zhun3]
Cách đọc và ghi nhớ 保准
保准 được đọc là bǎo zhǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 保准[bao3 zhun3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .