Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保湿保濕

bǎo shī

保湿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保湿 trong tiếng Việt

dưỡng ẩm

Tra từ liên quan