Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保税区保稅區

bǎo shuì qū

保税区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保税区 trong tiếng Việt

khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế

Tra từ liên quan